8Kbet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLech Poznan vs Thun

Lech Poznan vs Thun

Theo dõi chi tiết trận đấu Lech Poznan vs Thun vào lúc 00:00 ngày 21/08/2026; xem thông tin hai đội và giải đấu tại 8Kbet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:00 ngày 21/08/2026
Lech Poznan

Lech Poznan

7 - 0
Thun

Thun

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu21/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4608870
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lech PoznanChỉ sốThun
85Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2427
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 214
5Chỉ số 23
6Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Lech Poznan

Sơ đồ 4-2-3-1
12722715224310217717

Đội hình xuất phát

M.Lis
M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Pereira
J.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Skrzypczak
M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Monka
W.Monka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Gurgul
M.Gurgul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Murawski
R.Murawski#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
a.kozubal
a.kozubal#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Walemark
P.Walemark#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.R.Delgado
P.R.Delgado#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Palma
L.Palma#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#56
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#7
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#59
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#35
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#41
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#11
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#20
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#3
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#53
A.Sayyadmanesh
A.Sayyadmanesh#5

Thun

Sơ đồ 4-4-2
147192327701613783396

Đội hình xuất phát

N.Steffen
N.Steffen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Fehr
F.Fehr#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Bamert
J.Bamert#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Burki
M.Burki#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Heule
M.Heule#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Reichmuth
N.Reichmuth#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Roth
J.Roth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Zoukit
N.Zoukit#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Matoshi
V.Matoshi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Gutbub
M.Gutbub#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Labeau
B.Labeau#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Labeau#22
B.Labeau
B.Labeau#17
B.Labeau
B.Labeau#18
B.Labeau
B.Labeau#25
B.Labeau
B.Labeau#8
B.Labeau
B.Labeau#20
B.Labeau
B.Labeau#5
B.Labeau
B.Labeau#37
B.Labeau
B.Labeau#21
B.Labeau
B.Labeau#9
B.Labeau
B.Labeau#80
B.Labeau
B.Labeau#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lech Poznan

KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 5Lech PoznanLech Poznan
Match #4602553 · Home #26521 · Away #10864 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan3 - 0Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4559267 · Home #10864 · Away #10281 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4602541 · Home #10864 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4559262 · Home #37773 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan0 - 3Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4556527 · Home #10864 · Away #10078 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 1, 3] · A [3, 1, 0, 4, 3, 4, 4]
Lech PoznanLech Poznan0 - 0Cracovia KrakowCracovia Krakow
Match #4559248 · Home #10864 · Away #10518 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 4Lech PoznanLech Poznan
Match #4556526 · Home #10078 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan3 - 1Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4580276 · Home #10864 · Away #10282 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan4 - 0Bohemians Praha 1905Bohemians Praha 1905
Match #4581652 · Home #10864 · Away #16821 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan3 - 1Sport PodbrezovaSport Podbrezova
Match #4564788 · Home #10864 · Away #13500 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Thun

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lech Poznan
#17#25#30#41#55#60#70
Thun
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K